lantern fly

lantern fly

A lantern fly rests on a green leaf in a tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ phát sáng (lantern fly): Một loại côn trùng nhiệt đới lớn, màu sắc sặc sỡ, với một phần phụ giống như vòi (mõm) ở đầu. Trước đây người ta từng tin rằng loài côn trùng này khả năng phát ra ánh sáng ( thực tế không phải vậy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lantern fly is often found in tropical forests. (Bọ phát sáng thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Despite its name, the lantern fly does not actually produce light. (Mặc dù tên gọi như vậy, bọ phát sáng thực ra không tạo ra ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for a firefly": bị nhầm lẫn với đom đóm.
    • The lantern fly was once mistakenly thought to emit light, similar to a firefly. (Bọ phát sáng trước đây từng bị nhầm tưởng phát ra ánh sáng, tương tự như đom đóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lantern fly (n): bọ phát sáng (không biến thể phổ biến nào khác; đây tên gọi cố định cho loài côn trùng này).
  • Lantern (n): đèn lồng (từ gốc, nhưng không phải biến thể của "lantern fly").
Từ đồng nghĩa
  • Fulgorid: tên khoa học hoặc tên gọi khác của họ côn trùng này (Fulgoridae).
  • Planthopper: bọ nhảy cây (một nhóm côn trùng họ hàng, nhưng "lantern fly" một loài đặc thù trong nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "lantern fly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lantern fly".

Từ gần giống

Từ chứa "lantern fly"